低頻揚聲器 đê tần dương thanh khí Hán Việt: đê tần dương thanh khí Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 頻 (tần) + 揚 (dương) + 聲 (thanh) + 器 (khí)Hán Việtđê tần dương thanh khíCấu tạo低 + 頻 + 揚 + 聲 + 器 · đê + tần + dương + thanh + khí nghĩa thành phần: đê + tần + dương + thanh + khí Nghĩa EngCihui wooefer