低頻天電 đê tần thiên điện Hán Việt: đê tần thiên điện Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 頻 (tần) + 天 (thiên) + 電 (điện)Hán Việtđê tần thiên điệnCấu tạo低 + 頻 + 天 + 電 · đê + tần + thiên + điện nghĩa thành phần: đê + tần + thiên + điện Nghĩa EngCihui sferix