低首下氣

dī shǒu xià qì đê thủ hạ khí

Hán Việt: đê thủ hạ khí · Pinyin: dī shǒu xià qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (thủ) + (hạ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容有所畏惧而不得不屈服。