低首俯心

dī shǒu fǔ xīn đê thủ phủ tâm

Hán Việt: đê thủ phủ tâm · Pinyin: dī shǒu fǔ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (thủ) + (phủ) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容屈服顺从。