低體溫症

dī tǐ wēn zhèng đê thể ôn chứng

Hán Việt: đê thể ôn chứng · Pinyin: dī tǐ wēn zhèng

Tổng quan

hạ thân nhiệt

Cấu tạo: (đê) + (thể) + (ôn) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ thân nhiệt

Eng

  • CC-CEDICT hypothermia
  • Cihui hypothermia

ja

  • JMdict hypothermia