住在于的

trụ tại vu đích

Hán Việt: trụ tại vu đích

Tổng quan

đang ở trong nhà, đang ở bệnh viên (bệnh nhân)

Cấu tạo: 住 (trụ) + 在 (tại) + 於 (vu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cư trú tại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi living-in

Từ liên quan

Gần nghĩa

住在茅舍 · 住在东家的 · 住在农舍者 · 住在岛屿上 · 住在河边的 · 住在都市的 · 住在外面 · 住在洞穴