住在外面 trụ tại ngoại diện Hán Việt: trụ tại ngoại diện Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 在 (tại) + 外 (ngoại) + 面 (diện)Hán Việttrụ tại ngoại diệnCấu tạo住 + 在 + 外 + 面 · trụ + tại + ngoại + diện nghĩa thành phần: trụ + tại + ngoại + diện Nghĩa EngCihui belong outside