住在外面

trụ tại ngoại diện

Hán Việt: trụ tại ngoại diện

Tổng quan

Cấu tạo: 住 (trụ) + 在 (tại) + 外 (ngoại) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ở bên ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi belong outside

Eng

  • Cihui belong outside

Từ liên quan

Gần nghĩa

住在于的 · 住在茅舍 · 外面儿光 · 外面兒光 · 住在东家的 · 住在农舍者 · 住在岛屿上 · 住在河边的