住在洞穴 zhù zai dòng xuè·trụ tại đỗng huyệt Hán Việt: trụ tại đỗng huyệt · Pinyin: zhù zai dòng xuè Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 在 (tại) + 洞 (đỗng) + 穴 (huyệt)Pinyinzhù zai dòng xuèHán Việttrụ tại đỗng huyệtCấu tạo住 + 在 + 洞 + 穴 · trụ + tại + đỗng + huyệt nghĩa thành phần: trụ + tại + đỗng + huyệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hang thỏĐứcHandedict Kaninchenbau Từ liên quan Gần nghĩa住在于的 · 住在茅舍 · 住在东家的 · 住在农舍者 · 住在岛屿上 · 住在河边的 · 住在都市的 · 洞穴学