住在茅舍

trụ tại mao xá

Hán Việt: trụ tại mao xá

Tổng quan

túp lều, (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính, cho ở lều, (quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời

Cấu tạo: 住 (trụ) + 在 (tại) + 茅 (mao) + 舍 (xá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ở nhà tranh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hut

Từ liên quan

Gần nghĩa

住在于的 · 住在东家的 · 住在农舍者 · 住在岛屿上 · 住在河边的 · 住在都市的 · 住在外面 · 住在洞穴