住宅區的

trụ trạch khu đích

Hán Việt: trụ trạch khu đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố trên; ở phố trên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở phố trên ((thường) là phố ở khu không buôn bán)

Cấu tạo: (trụ) + (trạch) + (khu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) phố trên; ở phố trên, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở phố trên ((thường) là phố ở khu không buôn bán)