住宅問題 trụ trạch vấn đề Hán Việt: trụ trạch vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 宅 (trạch) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việttrụ trạch vấn đềCấu tạo住 + 宅 + 問 + 題 · trụ + trạch + vấn + đề nghĩa thành phần: trụ + trạch + vấn + đề Nghĩa EngCihui 住宅問題 hùzhái wèntí n. housing problemjaJMdict housing problem