住宅小區
trụ trạch tiểu khu
Hán Việt: trụ trạch tiểu khu · Pinyin: zhù zhái xiǎo qū
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khu dân cư
- Biên soạn 住宅小區 hùzhái xiǎoqū p.w. residential quarter
Eng
- Cihui 住宅小區 hùzhái xiǎoqū p.w. residential quarter
- Tần suất từ 住宅小區 hùzhái xiǎoqū p.w. residential quarter
Đức
- Handedict Wohngebiet, Wohnquartier