住宅小區 zhù zhái xiǎo qū · trụ trạch tiểu khu Hán Việt: trụ trạch tiểu khu · Pinyin: zhù zhái xiǎo qū Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 宅 (trạch) + 小 (tiểu) + 區 (khu)Pinyinzhù zhái xiǎo qūHán Việttrụ trạch tiểu khuCấu tạo住 + 宅 + 小 + 區 · trụ + trạch + tiểu + khu nghĩa thành phần: trụ + trạch + tiểu + khu Nghĩa EngCihui 住宅小區 hùzhái xiǎoqū p.w. residential quarter