住宅改变 zhù zhái gǎi biàn·trụ trạch cải biến Hán Việt: trụ trạch cải biến · Pinyin: zhù zhái gǎi biàn Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 宅 (trạch) + 改 (cải) + 變 (biến)Pinyinzhù zhái gǎi biànHán Việttrụ trạch cải biếnCấu tạo住 + 宅 + 改 + 變 · trụ + trạch + cải + biến nghĩa thành phần: trụ + trạch + cải + biến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyển nhàĐứcHandedict Wohnungswechsel Từ liên quan Gần nghĩa住宅区的 · 住宅泡沫 · 改变大小 · 改变形像 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变角度