住宅泡沫 zhù zhái pào mò·trụ trạch phao mạt Hán Việt: trụ trạch phao mạt · Pinyin: zhù zhái pào mò Tổng quan bong bóng nhà đất Cấu tạo: 住 (trụ) + 宅 (trạch) + 泡 (phao) + 沫 (mạt)Pinyinzhù zhái pào mòHán Việttrụ trạch phao mạtTừ loạidanhCấu tạo住 + 宅 + 泡 + 沫 · trụ + trạch + phao + mạt nghĩa thành phần: trụ + trạch + phao + mạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bong bóng nhà đấtEngCihui housing bubble Từ liên quan Gần nghĩa住宅区的 · 泡沫塑料 · 泡沫材料 · 泡沫橡胶 · 泡沫橡膠 · 泡沫状的 · 泡沫玻璃 · 泡沫经济