住家兒的

trụ gia nhi đích

Hán Việt: trụ gia nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (gia) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 住家兒的 hùjiār de p.w. residence area