住家式掛車 trụ gia thức quải xa Hán Việt: trụ gia thức quải xa Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 家 (gia) + 式 (thức) + 掛 (quải) + 車 (xa)Hán Việttrụ gia thức quải xaCấu tạo住 + 家 + 式 + 掛 + 車 · trụ + gia + thức + quải + xa nghĩa thành phần: trụ + gia + thức + quải + xa Nghĩa EngCihui 住家式掛車 hùjiāshì guàchē n. house trailer M:³liàng