住屋補助 zhù wū bǔ zhù · trụ ốc bổ trợ Hán Việt: trụ ốc bổ trợ · Pinyin: zhù wū bǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 屋 (ốc) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Pinyinzhù wū bǔ zhùHán Việttrụ ốc bổ trợCấu tạo住 + 屋 + 補 + 助 · trụ + ốc + bổ + trợ nghĩa thành phần: trụ + ốc + bổ + trợ