住房分配 trụ phòng phân phối Hán Việt: trụ phòng phân phối Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 房 (phòng) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việttrụ phòng phân phốiCấu tạo住 + 房 + 分 + 配 · trụ + phòng + phân + phối nghĩa thành phần: trụ + phòng + phân + phối Nghĩa EngCihui 住房分配 hùfáng fēnpèi n. allocation of housing