住房分配
trụ phòng phân phối
Hán Việt: trụ phòng phân phối
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân phối nhà ở
- Biên soạn 住房分配 hùfáng fēnpèi n. allocation of housing
Eng
- Cihui 住房分配 hùfáng fēnpèi n. allocation of housing
- Tần suất từ 住房分配 hùfáng fēnpèi n. allocation of housing