住房大门 zhù fáng dà mén·trụ phòng đại môn Hán Việt: trụ phòng đại môn · Pinyin: zhù fáng dà mén Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 房 (phòng) + 大 (đại) + 門 (môn)Pinyinzhù fáng dà ménHán Việttrụ phòng đại mônCấu tạo住 + 房 + 大 + 門 · trụ + phòng + đại + môn nghĩa thành phần: trụ + phòng + đại + môn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cửa nhàĐứcHandedict Haustür Từ liên quan Gần nghĩa住房分配 · 住房工程 · 住房市场 · 住房建筑 · 住房建设 · 住房登记 · 住房紧缺 · 住房补贴