住房补贴

zhù fáng bǔ tiētrụ phòng bổ thiếp

Hán Việt: trụ phòng bổ thiếp · Pinyin: zhù fáng bǔ tiē

Tổng quan

Cấu tạo: 住 (trụ) + 房 (phòng) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ cấp nhà ở
  • Biên soạn 住房補貼 hùfáng bǔtiē n. rental/housing allowance

Eng

  • Cihui 住房補貼 hùfáng bǔtiē n. rental/housing allowance
  • Tần suất từ 住房補貼 hùfáng bǔtiē n. rental/housing allowance

Đức

  • Handedict Wohngeld (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

住房分配 · 住房大门 · 住房工程 · 住房市场 · 住房建筑 · 住房建设 · 住房登记 · 住房紧缺