住房市场

zhù fáng shì chǎngtrụ phòng thị tràng

Hán Việt: trụ phòng thị tràng · Pinyin: zhù fáng shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 住 (trụ) + 房 (phòng) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trường nhà ở

Đức

  • Handedict Wohnungsmarkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热