住房建設 zhù fáng jiàn shè · trụ phòng kiến thiết Hán Việt: trụ phòng kiến thiết · Pinyin: zhù fáng jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 房 (phòng) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Pinyinzhù fáng jiàn shèHán Việttrụ phòng kiến thiếtCấu tạo住 + 房 + 建 + 設 · trụ + phòng + kiến + thiết nghĩa thành phần: trụ + phòng + kiến + thiết