住房登記 zhù fáng dēng jì · trụ phòng đăng kí Hán Việt: trụ phòng đăng kí · Pinyin: zhù fáng dēng jì Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 房 (phòng) + 登 (đăng) + 記 (kí)Pinyinzhù fáng dēng jìHán Việttrụ phòng đăng kíCấu tạo住 + 房 + 登 + 記 · trụ + phòng + đăng + kí nghĩa thành phần: trụ + phòng + đăng + kí