住房補貼

zhù fáng bǔ tiē trụ phòng bổ thiếp

Hán Việt: trụ phòng bổ thiếp · Pinyin: zhù fáng bǔ tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (phòng) + (bổ) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 住房補貼 hùfáng bǔtiē n. rental/housing allowance