住手不幹 trụ thủ bất cán Hán Việt: trụ thủ bất cán Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 手 (thủ) + 不 (bất) + 幹 (cán)Hán Việttrụ thủ bất cánCấu tạo住 + 手 + 不 + 幹 · trụ + thủ + bất + cán nghĩa thành phần: trụ + thủ + bất + cán Nghĩa EngCihui stay one's hand