住持三寶 zhù chí sān bǎo · trụ trì tam bảo Hán Việt: trụ trì tam bảo · Pinyin: zhù chí sān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 持 (trì) + 三 (tam) + 寶 (bảo)Pinyinzhù chí sān bǎoHán Việttrụ trì tam bảoCấu tạo住 + 持 + 三 + 寶 · trụ + trì + tam + bảo nghĩa thành phần: trụ + trì + tam + bảo