住持成就门

trụ trì thành tựu môn

Hán Việt: trụ trì thành tựu môn

Tổng quan

trụ trì thành tựu môn (術語)大日如來出生北方金剛拳菩薩之三摩地也。出生義曰:「自一切如來住持成就門,而生金剛拳。」☸

Cấu tạo: (trụ) + (trì) + (thành) + (tựu) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trụ trì thành tựu môn (術語)大日如來出生北方金剛拳菩薩之三摩地也。出生義曰:「自一切如來住持成就門,而生金剛拳。」☸