住艙甲板

trụ thương giáp bản

Hán Việt: trụ thương giáp bản

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (thương) + (giáp) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 住艙甲板 hùcāng jiǎbǎn n. berth deck