住處

zhù chù trụ xử

Hán Việt: trụ xử · Pinyin: zhù chù

Tổng quan

nơi cư trú | chỗ ở

Cấu tạo: (trụ) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi cư trú | chỗ ở

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居住的地方。唐.王維〈田家〉詩:「住處名愚谷,何煩問是非?」《兒女英雄傳》第三八回:「一日走不了半站,但有個住處,便隨遇而安。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居住的处所; 指栖身之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.居住的处所。 2.指栖身之所。

Eng

  • CC-CEDICT residence; dwelling
  • Cihui residence; dwelling

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寓所 · 居所