住院手續

trụ viện thủ tục

Hán Việt: trụ viện thủ tục

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (viện) + (thủ) + (tục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 住院手續 hùyuàn shǒuxù n. procedure for entering a hospital