佐世保市 zuǒ shì bǎo shì · tá thế bảo thị Hán Việt: tá thế bảo thị · Pinyin: zuǒ shì bǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 世 (thế) + 保 (bảo) + 市 (thị)Pinyinzuǒ shì bǎo shìHán Việttá thế bảo thịCấu tạo佐 + 世 + 保 + 市 · tá + thế + bảo + thị nghĩa thành phần: tá + thế + bảo + thị