佐加頓斯 zuǒ jiā dùn sī · tá gia đốn tư Hán Việt: tá gia đốn tư · Pinyin: zuǒ jiā dùn sī Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 加 (gia) + 頓 (đốn) + 斯 (tư)Pinyinzuǒ jiā dùn sīHán Việttá gia đốn tưCấu tạo佐 + 加 + 頓 + 斯 · tá + gia + đốn + tư nghĩa thành phần: tá + gia + đốn + tư