佐命之士 zuǒ mìng zhī shì · tá mệnh chi sĩ Hán Việt: tá mệnh chi sĩ · Pinyin: zuǒ mìng zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 命 (mệnh) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinzuǒ mìng zhī shìHán Việttá mệnh chi sĩCấu tạo佐 + 命 + 之 + 士 · tá + mệnh + chi + sĩ nghĩa thành phần: tá + mệnh + chi + sĩ