佐國之謀 zuǒ guó zhī móu · tá quốc chi mưu Hán Việt: tá quốc chi mưu · Pinyin: zuǒ guó zhī móu Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 謀 (mưu)Pinyinzuǒ guó zhī móuHán Việttá quốc chi mưuCấu tạo佐 + 國 + 之 + 謀 · tá + quốc + chi + mưu nghĩa thành phần: tá + quốc + chi + mưu