佐川一政 zuǒ chuān yī zhèng · tá xuyên nhất chánh Hán Việt: tá xuyên nhất chánh · Pinyin: zuǒ chuān yī zhèng Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 川 (xuyên) + 一 (nhất) + 政 (chánh)Pinyinzuǒ chuān yī zhèngHán Việttá xuyên nhất chánhCấu tạo佐 + 川 + 一 + 政 · tá + xuyên + nhất + chánh nghĩa thành phần: tá + xuyên + nhất + chánh