佐恩引理 zuǒ ēn yǐn lǐ · tá ân dẫn lí Hán Việt: tá ân dẫn lí · Pinyin: zuǒ ēn yǐn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 恩 (ân) + 引 (dẫn) + 理 (lí)Pinyinzuǒ ēn yǐn lǐHán Việttá ân dẫn líCấu tạo佐 + 恩 + 引 + 理 · tá + ân + dẫn + lí nghĩa thành phần: tá + ân + dẫn + lí