佐治古尼 zuǒ zhì gǔ ní · tá trì cổ ni Hán Việt: tá trì cổ ni · Pinyin: zuǒ zhì gǔ ní Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 治 (trì) + 古 (cổ) + 尼 (ni)Pinyinzuǒ zhì gǔ níHán Việttá trì cổ niCấu tạo佐 + 治 + 古 + 尼 · tá + trì + cổ + ni nghĩa thành phần: tá + trì + cổ + ni