佐治貝斯 zuǒ zhì bèi sī · tá trì bối tư Hán Việt: tá trì bối tư · Pinyin: zuǒ zhì bèi sī Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 治 (trì) + 貝 (bối) + 斯 (tư)Pinyinzuǒ zhì bèi sīHán Việttá trì bối tưCấu tạo佐 + 治 + 貝 + 斯 · tá + trì + bối + tư nghĩa thành phần: tá + trì + bối + tư