佐藤浩市 zuǒ téng hào shì · tá đằng hạo thị Hán Việt: tá đằng hạo thị · Pinyin: zuǒ téng hào shì Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 藤 (đằng) + 浩 (hạo) + 市 (thị)Pinyinzuǒ téng hào shìHán Việttá đằng hạo thịCấu tạo佐 + 藤 + 浩 + 市 · tá + đằng + hạo + thị nghĩa thành phần: tá + đằng + hạo + thị