佐藤琢磨 zuǒ téng zhuó mó · tá đằng trác ma Hán Việt: tá đằng trác ma · Pinyin: zuǒ téng zhuó mó Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 藤 (đằng) + 琢 (trác) + 磨 (ma)Pinyinzuǒ téng zhuó móHán Việttá đằng trác maCấu tạo佐 + 藤 + 琢 + 磨 · tá + đằng + trác + ma nghĩa thành phần: tá + đằng + trác + ma