佐藤榮作 zuǒ téng róng zuò · tá đằng vinh tác Hán Việt: tá đằng vinh tác · Pinyin: zuǒ téng róng zuò Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 藤 (đằng) + 榮 (vinh) + 作 (tác)Pinyinzuǒ téng róng zuòHán Việttá đằng vinh tácCấu tạo佐 + 藤 + 榮 + 作 · tá + đằng + vinh + tác nghĩa thành phần: tá + đằng + vinh + tác