体位保持

tǐ wèi bǎo chíthể vị bảo trì

Hán Việt: thể vị bảo trì · Pinyin: tǐ wèi bǎo chí

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 位 (vị) + 保 (bảo) + 持 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặt

Đức

  • Handedict aufstellen (V, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保持克制 · 保持原貌 · 保持平衡 · 保持联络 · 保持乐观的 · 保持力 · 保持原味地 · 保持原味的