體位保持 tǐ wèi bǎo chí · thể vị bảo trì Hán Việt: thể vị bảo trì · Pinyin: tǐ wèi bǎo chí Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 位 (vị) + 保 (bảo) + 持 (trì)Pinyintǐ wèi bǎo chíHán Việtthể vị bảo trìCấu tạo體 + 位 + 保 + 持 · thể + vị + bảo + trì nghĩa thành phần: thể + vị + bảo + trì