体内方便

thể nội phương tiện

Hán Việt: thể nội phương tiện

Tổng quan

thể nội phương tiện (術語)方便有體內體外之二種。見方便條。☸

Cấu tạo: (thể) + (nội) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể nội phương tiện (術語)方便有體內體外之二種。見方便條。☸