體內污染

thể nội ô nhiễm

Hán Việt: thể nội ô nhiễm

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (nội) + (ô) + (nhiễm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體內污染 ǐnèi wūrǎn n. internal pollution