體制下放

thể chế hạ phóng

Hán Việt: thể chế hạ phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (chế) + (hạ) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體制下放 ǐzhì xiàfàng v.p. transfer administrative functions to lower levels