體制結構

thể chế kết cấu

Hán Việt: thể chế kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (chế) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體制結構 ǐzhì jiégòu n. institutional structure