體力不支 tǐ lì bù zhī · thể lực bất chi Hán Việt: thể lực bất chi · Pinyin: tǐ lì bù zhī Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 力 (lực) + 不 (bất) + 支 (chi)Pinyintǐ lì bù zhīHán Việtthể lực bất chiCấu tạo體 + 力 + 不 + 支 · thể + lực + bất + chi nghĩa thành phần: thể + lực + bất + chi Nghĩa EngCihui be lacking in beef