體力充沛 thể lực sung phái Hán Việt: thể lực sung phái Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 力 (lực) + 充 (sung) + 沛 (phái)Hán Việtthể lực sung pháiCấu tạo體 + 力 + 充 + 沛 · thể + lực + sung + phái nghĩa thành phần: thể + lực + sung + phái Nghĩa EngCihui 體力充沛 ǐlì chōngpèi v.p. full of physical strength