體力衰退 tǐ lì shuāi tuì · thể lực suy thối Hán Việt: thể lực suy thối · Pinyin: tǐ lì shuāi tuì Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 力 (lực) + 衰 (suy) + 退 (thối)Pinyintǐ lì shuāi tuìHán Việtthể lực suy thốiCấu tạo體 + 力 + 衰 + 退 · thể + lực + suy + thối nghĩa thành phần: thể + lực + suy + thối