體壇盛會 thể đàn thịnh hội Hán Việt: thể đàn thịnh hội Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 壇 (đàn) + 盛 (thịnh) + 會 (hội)Hán Việtthể đàn thịnh hộiCấu tạo體 + 壇 + 盛 + 會 · thể + đàn + thịnh + hội nghĩa thành phần: thể + đàn + thịnh + hội Nghĩa EngCihui 體壇盛會 ǐtán shènghuì n. a grand sports meet